Chào mừng đến với CÔNG TY TNHH VẬT TƯ QUẢNG NINH

Tổ 3, khu phố Yết Kiêu 3, phường Hồng Gai, T.Quảng Ninh, Việt Nam

CÔNG TY VẬT TƯ QUẢNG NINH
UY TÍN - ĐỔI MỚI - THÀNH CÔNG
0 Giỏ hàng
0 sản phẩm trong giỏ hàng
Giỏ hàng đang trống.

Cờ lê khí nén dòng siêu nhẹ M30 AW22-2000

Liên hệ

Mã sản phẩm
AW22-2000
Thương hiệu
ROSIT
Mô tả

800-2000N·m, 5500RPM, 3,7KG

Khuyến mãi

Liên hệ hotline: 0904.544.588

Số lượng

Thông số của Cờ lê khí nén dòng siêu nhẹ M30 AW22-2000

Cờ lê khí nén dòng siêu nhẹ M30 AW22-2000 được thiết kế cho các ứng dụng liên quan đến bu lông kích thước M30, một cỡ bu lông trung bình phổ biến trong nhiều công việc bảo trì thiết bị và lắp đặt hệ thống phụ trợ trong môi trường mỏ. Khả năng điều chỉnh mô-men xoắn từ 800 đến 2000 N·m cung cấp phạm vi làm việc rộng rãi, đủ để xử lý từ các bu lông nhỏ trên bảng điện cho đến các bu lông lớn hơn trên khung giá đỡ và hệ thống cơ khí. Phạm vi điều chỉnh linh hoạt này có nghĩa là một công cụ duy nhất có thể thay thế nhiều loại cờ lê khác nhau, giúp công nhân giảm bớt gánh nặng phải mang theo và tối ưu hóa không gian trong túi dụng cụ.

Tốc độ quay 5500 vòng mỗi phút là con số ấn tượng nhất trong toàn bộ dòng sản phẩm cờ lê khí nén siêu nhẹ của QMC. Tốc độ siêu cao này mang lại lợi thế to lớn trong các tình huống cần tháo nhanh nhiều bu lông, chẳng hạn như khi thay thế toàn bộ một bộ phận lớn hoặc thực hiện bảo dưỡng định kỳ trên nhiều thiết bị. Mỗi bu lông được xử lý nhanh hơn có nghĩa là tổng thời gian bảo trì giảm xuống đáng kể, cho phép thiết bị sản xuất quay trở lại hoạt động sớm hơn. Trong bối cảnh ngành khai thác mỏ nơi mỗi giờ ngừng hoạt động đều có giá trị kinh tế đo đếm được, khả năng tiết kiệm thời gian này chuyển đổi trực tiếp thành lợi nhuận gia tăng cho doanh nghiệp.

Mức tiêu thụ khí chỉ 0,55 m³/phút đặt AW22-2000 vào vị trí dẫn đầu về hiệu suất năng lượng trong phân khúc công cụ cầm tay khí nén. Con số này thấp đến mức đáng kinh ngạc khi xét đến công suất mà thiết bị có thể tạo ra, phản ánh hiệu quả chuyển đổi năng lượng vượt trội của hệ thống động cơ. Trong môi trường hầm lò nơi công suất máy nén khí hạn chế phải được phân bổ cho nhiều thiết bị và hoạt động khác nhau, việc mỗi công cụ tiêu thụ ít khí hơn có tác động nhân lên đáng kể đến khả năng vận hành tổng thể. Hơn nữa, tiêu thụ năng lượng thấp hơn cũng đồng nghĩa với chi phí vận hành giảm và dấu chân carbon nhỏ hơn, phù hợp với xu hướng khai thác mỏ bền vững và thân thiện với môi trường.

Đầu ổ 1 inch nhỏ gọn kết hợp với chiều dài trục tác động 1,5 inch tạo ra một thiết kế cực kỳ tinh tế cho phép tiếp cận những vị trí chật hẹp nhất trong hầm lò. Nhiều vị trí bu lông trên thiết bị khai thác được đặt trong các khoang máy chật hẹp hoặc bị che khuất bởi các bộ phận khác, nơi mà các công cụ lớn hơn không thể hoạt động hiệu quả. AW22-2000 với kích thước nhỏ gọn của mình có thể đến được những nơi như vậy, giúp thợ máy hoàn thành công việc mà không cần phải tháo dỡ nhiều bộ phận khác chỉ để tiếp cận bu lông cần xử lý. Cổng vào khí 1/2 inch tiêu chuẩn và áp suất làm việc 0,4-0,6 Mpa đảm bảo khả năng tương thích hoàn hảo với mọi hệ thống khí nén hiện có.

Ứng dụng linh hoạt trong bảo trì hàng ngày

Trong công tác bảo dưỡng định kỳ thiết bị điện và hệ thống điều khiển trong hầm lò, AW22-2000 thể hiện giá trị đặc biệt nhờ sự kết hợp giữa trọng lượng cực nhẹ và khả năng điều chỉnh mô-men xoắn chính xác. Các thiết bị điện tử và bảng điều khiển thường sử dụng bu lông M30 với yêu cầu lực siết cụ thể để tránh làm hỏng các bộ phận nhạy cảm bên trong. Khả năng điều chỉnh vô cấp của cờ lê này cho phép thợ điện siết bu lông với độ chính xác cao, đảm bảo kết nối điện ổn định mà không gây nứt vỡ vỏ nhựa hoặc biến dạng các tấm mạch điện tử. Trọng lượng nhẹ cho phép làm việc trong tư thế khó khăn, chẳng hạn như phải với tay vào trong tủ điện hoặc làm việc trên cao trên thang, mà không gây căng thẳng quá mức cho cơ thể.

Khi sửa chữa hệ thống băng tải vận chuyển than và các cơ cấu chuyển động trong hầm, tốc độ cao 5500 rpm của AW22-2000 mang lại hiệu quả vượt trội. Băng tải thường có hàng chục thậm chí hàng trăm bu lông cần kiểm tra và siết lại định kỳ để đảm bảo hoạt động an toàn. Với công cụ thông thường, công việc này có thể mất cả ngày, nhưng với AW22-2000, thời gian có thể rút ngắn xuống chỉ còn vài giờ nhờ tốc độ xử lý nhanh mỗi bu lông. Khả năng làm việc nhanh này không chỉ tăng năng suất mà còn cho phép thực hiện bảo trì thường xuyên hơn, phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng phát triển thành sự cố nghiêm trọng gây ngừng sản xuất.

Trong việc lắp đặt và bảo trì hệ thống thông gió, chiếu sáng và các thiết bị phụ trợ khác, tính di động tuyệt vời của AW22-2000 trở thành yếu tố quyết định. Các hệ thống này thường được phân bố rải rác dọc theo hàng trăm mét đường hầm, đòi hỏi công nhân phải di chuyển liên tục giữa các điểm làm việc. Việc mang theo một công cụ chỉ nặng 3,7kg không gây mệt mỏi ngay cả sau nhiều giờ di chuyển và làm việc, cho phép công nhân duy trì hiệu suất cao trong suốt ca. Hơn nữa, khi làm việc trên thang hoặc giàn giáo để lắp đặt đèn chiếu sáng hoặc quạt thông gió, trọng lượng nhẹ giúp duy trì thăng bằng tốt hơn và an toàn hơn, giảm nguy cơ tai nạn lao động.

 

Mã hiệu

AW22-2000

Kích thước bu lông (mm)

M30

Dải mô-men xoắn (N·m)

800-2000

Kích thước ổ đĩa (ln)

1

Tốc độ quay (rmp)

5500

Tiêu thụ khí (m³/phút)

0,55

Kích thước cổng vào khí (In)

1/2

Áp suất khí (Mpa)

0,4-0,6

Chiều dài trục tác động (In) 

1,5

Trọng lượng (kg)

3,7

Bộ dụng cụ tiêu chuẩn: Cờ lê + Đầu khẩu * 2 + Hộp đựng dụng cụ

Bộ sang trọng (Tùy chọn): Bộ tiêu chuẩn +  Bộ đầu khẩu  + Bộ lọc

Bộ đầu khẩu

Model

Đầu vuông, chiều dài/đường kính

Đầu khẩu hợp kim

AW810-XX

3/8",30mm/7-22

Đầu khẩu hợp kim

AW811-XX

1/2",38-65mm/8-41

Đầu khẩu hợp kim

AW812-XX

3/4",53-80mm/17-80

Đầu khẩu hợp kim

AW813-XX

1",80mm/17-100

Đầu khẩu hợp kim

AW814-XX

1-1/2",80-175mm/36-130

Đầu khẩu tiêu chuẩn 3/8” (8 cái/bộ)

AW810-08K

3/8”(Bao gồm : 8/10/11/13/14/16/17/19 mm)

Đầu khẩu tiêu chuẩn 1/2” (6 cái/bộ)

AW811-32K

1/2”(Bao gồm  : 12/16/19/21/24/32 mm)

Đầu khẩu tiêu chuẩn 1/2” (13 cái/bộ)

AW811-13K

1/2” 13 bộ (10-19,21/22/27, tổng cộng 13 bộ)

Đầu khẩu tiêu chuẩn 3/4” (8 cái/bộ)

AW812-32K

3/4”(Bao gồm: 17/21/23/27/30/32, tổng cộng 6 cái)

Đầu khẩu tiêu chuẩn 3/4” (10 cái/bộ)

AW812-10K

3/4”(Bao gồm 24/27/30/32/33/34/36/38/41/46, tổng cộng 10)

Đầu khẩu tiêu chuẩn 3/4” (26 cái/bộ)

AW812-26K

3/4”(26 Bộ có ổ cắm 21-65mm)

Đầu khẩu tiêu chuẩn 1” (6 cái/bộ)

AW813-42K

1”(Bao gồm 23/27/30/34/38/41mm, tổng cộng 6 cái)

Đầu khẩu tiêu chuẩn 1” (10 cái/bộ)

AW813-10K

1”(Bao gồm 20/26/27/30/32/35/38/41/46/50mm)

Đầu khẩu tiêu chuẩn 1-1/2” (6 cái/bộ)

AW814-06K

1-1/2"(Bao gồm 36/38/41/46/50/55mm)

Đầu khẩu chống cháy nổ

AW821-XX

1/2",40mm/6-32

Đầu khẩu chống cháy nổ

AW822-XX

3/4", 50mm/17-50

Đầu khẩu chống cháy nổ

AW823-XX

1",60mm/19-80

Đầu khẩu chống cháy nổ

AW824-XX

1-1/2",95mm/55-90

Bộ đầu khẩu chống cháy nổ

AW821-32K

1/2”(Bao gồm 12/16/19/21/24/32mm)

Bộ đầu khẩu chống cháy nổ

AW822-32K

3/4”(Bao gồm 17/21/23/27/30/32mm)

Bộ đầu khẩu chống cháy nổ

AW823-42K

1”(Bao gồm 22/27/30/34/38/41mm)

Bộ đầu khẩu chống cháy nổ

AW824-42K

1-1/2"(Bao gồm 36/38/41/46/50/55mm)

Đầu khẩu hợp kim (Đầu vuông đến đầu lục giác)

AW831-XX

1/2",30mm/7-22

Thanh nối dài

AW853-XXX

1",100-400mm

Chi tiết sản phẩm

Thông số của Cờ lê khí nén dòng siêu nhẹ M30 AW22-2000

Cờ lê khí nén dòng siêu nhẹ M30 AW22-2000 được thiết kế cho các ứng dụng liên quan đến bu lông kích thước M30, một cỡ bu lông trung bình phổ biến trong nhiều công việc bảo trì thiết bị và lắp đặt hệ thống phụ trợ trong môi trường mỏ. Khả năng điều chỉnh mô-men xoắn từ 800 đến 2000 N·m cung cấp phạm vi làm việc rộng rãi, đủ để xử lý từ các bu lông nhỏ trên bảng điện cho đến các bu lông lớn hơn trên khung giá đỡ và hệ thống cơ khí. Phạm vi điều chỉnh linh hoạt này có nghĩa là một công cụ duy nhất có thể thay thế nhiều loại cờ lê khác nhau, giúp công nhân giảm bớt gánh nặng phải mang theo và tối ưu hóa không gian trong túi dụng cụ.

Tốc độ quay 5500 vòng mỗi phút là con số ấn tượng nhất trong toàn bộ dòng sản phẩm cờ lê khí nén siêu nhẹ của QMC. Tốc độ siêu cao này mang lại lợi thế to lớn trong các tình huống cần tháo nhanh nhiều bu lông, chẳng hạn như khi thay thế toàn bộ một bộ phận lớn hoặc thực hiện bảo dưỡng định kỳ trên nhiều thiết bị. Mỗi bu lông được xử lý nhanh hơn có nghĩa là tổng thời gian bảo trì giảm xuống đáng kể, cho phép thiết bị sản xuất quay trở lại hoạt động sớm hơn. Trong bối cảnh ngành khai thác mỏ nơi mỗi giờ ngừng hoạt động đều có giá trị kinh tế đo đếm được, khả năng tiết kiệm thời gian này chuyển đổi trực tiếp thành lợi nhuận gia tăng cho doanh nghiệp.

Mức tiêu thụ khí chỉ 0,55 m³/phút đặt AW22-2000 vào vị trí dẫn đầu về hiệu suất năng lượng trong phân khúc công cụ cầm tay khí nén. Con số này thấp đến mức đáng kinh ngạc khi xét đến công suất mà thiết bị có thể tạo ra, phản ánh hiệu quả chuyển đổi năng lượng vượt trội của hệ thống động cơ. Trong môi trường hầm lò nơi công suất máy nén khí hạn chế phải được phân bổ cho nhiều thiết bị và hoạt động khác nhau, việc mỗi công cụ tiêu thụ ít khí hơn có tác động nhân lên đáng kể đến khả năng vận hành tổng thể. Hơn nữa, tiêu thụ năng lượng thấp hơn cũng đồng nghĩa với chi phí vận hành giảm và dấu chân carbon nhỏ hơn, phù hợp với xu hướng khai thác mỏ bền vững và thân thiện với môi trường.

Đầu ổ 1 inch nhỏ gọn kết hợp với chiều dài trục tác động 1,5 inch tạo ra một thiết kế cực kỳ tinh tế cho phép tiếp cận những vị trí chật hẹp nhất trong hầm lò. Nhiều vị trí bu lông trên thiết bị khai thác được đặt trong các khoang máy chật hẹp hoặc bị che khuất bởi các bộ phận khác, nơi mà các công cụ lớn hơn không thể hoạt động hiệu quả. AW22-2000 với kích thước nhỏ gọn của mình có thể đến được những nơi như vậy, giúp thợ máy hoàn thành công việc mà không cần phải tháo dỡ nhiều bộ phận khác chỉ để tiếp cận bu lông cần xử lý. Cổng vào khí 1/2 inch tiêu chuẩn và áp suất làm việc 0,4-0,6 Mpa đảm bảo khả năng tương thích hoàn hảo với mọi hệ thống khí nén hiện có.

Ứng dụng linh hoạt trong bảo trì hàng ngày

Trong công tác bảo dưỡng định kỳ thiết bị điện và hệ thống điều khiển trong hầm lò, AW22-2000 thể hiện giá trị đặc biệt nhờ sự kết hợp giữa trọng lượng cực nhẹ và khả năng điều chỉnh mô-men xoắn chính xác. Các thiết bị điện tử và bảng điều khiển thường sử dụng bu lông M30 với yêu cầu lực siết cụ thể để tránh làm hỏng các bộ phận nhạy cảm bên trong. Khả năng điều chỉnh vô cấp của cờ lê này cho phép thợ điện siết bu lông với độ chính xác cao, đảm bảo kết nối điện ổn định mà không gây nứt vỡ vỏ nhựa hoặc biến dạng các tấm mạch điện tử. Trọng lượng nhẹ cho phép làm việc trong tư thế khó khăn, chẳng hạn như phải với tay vào trong tủ điện hoặc làm việc trên cao trên thang, mà không gây căng thẳng quá mức cho cơ thể.

Khi sửa chữa hệ thống băng tải vận chuyển than và các cơ cấu chuyển động trong hầm, tốc độ cao 5500 rpm của AW22-2000 mang lại hiệu quả vượt trội. Băng tải thường có hàng chục thậm chí hàng trăm bu lông cần kiểm tra và siết lại định kỳ để đảm bảo hoạt động an toàn. Với công cụ thông thường, công việc này có thể mất cả ngày, nhưng với AW22-2000, thời gian có thể rút ngắn xuống chỉ còn vài giờ nhờ tốc độ xử lý nhanh mỗi bu lông. Khả năng làm việc nhanh này không chỉ tăng năng suất mà còn cho phép thực hiện bảo trì thường xuyên hơn, phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng phát triển thành sự cố nghiêm trọng gây ngừng sản xuất.

Trong việc lắp đặt và bảo trì hệ thống thông gió, chiếu sáng và các thiết bị phụ trợ khác, tính di động tuyệt vời của AW22-2000 trở thành yếu tố quyết định. Các hệ thống này thường được phân bố rải rác dọc theo hàng trăm mét đường hầm, đòi hỏi công nhân phải di chuyển liên tục giữa các điểm làm việc. Việc mang theo một công cụ chỉ nặng 3,7kg không gây mệt mỏi ngay cả sau nhiều giờ di chuyển và làm việc, cho phép công nhân duy trì hiệu suất cao trong suốt ca. Hơn nữa, khi làm việc trên thang hoặc giàn giáo để lắp đặt đèn chiếu sáng hoặc quạt thông gió, trọng lượng nhẹ giúp duy trì thăng bằng tốt hơn và an toàn hơn, giảm nguy cơ tai nạn lao động.

 

Sản phẩm liên quan
Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ
Hotline: 0904.544.588
wiget Chat Zalo Chát Zalo cùng chúng tôi
Lên đầu trang